street smart

street smart

A street smart traveler navigates the bustling market with ease.

Định nghĩa

Tính từ: - Khả năng sống sót ứng phó thông minh trong môi trường đô thị: "street smart" miêu tả một người sự khôn ngoan, thực tế từng trải, đặc biệt trong việc đối phó với những tình huống nguy hiểm hoặc phức tạp trên đường phố, như trộm cắp, lừa đảo, hoặc bạo lực. Người "street smart" thường biết cách đọc vị người khác, nhận biết rủi ro hành động nhanh nhẹn để bảo vệ bản thân.

dụ sử dụng
  • (Lớn lên trong một khu phố khó khăn đã khiến ấy rất khôn ngoan đường phố.)
  • (Anh ấy thông minh sách vở nhưng không khôn ngoan đường phố, vậy anh ấy thường lạc vào những khu vực nguy hiểm.)
  • (Những người khôn ngoan đường phố biết cách tránh lừa đảo móc túicác chợ đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be street smart": khả năng sống sót ứng phó thông minh trên đường phố.

    • You need to be street smart if you want to survive in this city. (Bạn cần phải khôn ngoan đường phố nếu muốn sống sótthành phố này.)
  • "street smarts" (danh từ): sự khôn ngoan đường phố, kinh nghiệm thực tế.

    • His street smarts helped him negotiate with the local gang members. (Sự khôn ngoan đường phố của anh ấy đã giúp anh ấy đàm phán với các thành viên băng đảng địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Street-smart (tính từ, cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa với "street smart".
  • Streetwise (tính từ): khôn ngoan đường phố, hiểu biết về các quy tắc nguy hiểm của cuộc sống đô thị.
    • She's very streetwise and knows which neighborhoods to avoid at night. ( ấy rất khôn ngoan đường phố biết nên tránh những khu phố nào vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Worldly-wise: từng trải, hiểu biết về thế giới thực tế.
  • Savvy: hiểu biết, sành sỏi (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Astute: sắc sảo, tinh tường (nhấn mạnh khả năng phán đoán).
Các cụm từ thành ngữ liên quan
  • Book smart vs. street smart: phân biệt giữa thông minh học thuật (học sách vở) thông minh thực tế (đường phố).

    • He's book smart but lacks street smart, so he often gets tricked. (Anh ấy thông minh sách vở nhưng thiếu khôn ngoan đường phố, nên thường bị lừa.)
  • To have street smarts: sự khôn ngoan đường phố.

    • She has real street smarts; she can handle any situation. ( ấy sự khôn ngoan đường phố thực sự; ấy có thể xử lý mọi tình huống.)